Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thủ công" (1)

thủ công
Tiếng Anh Tính từhandmade, handicraft
Từ vựng của tôi
Mẹ đã làm cho tôi một chiếc bánh handmade.
My mother made me a handmade cake.

swap_horiz Từ liên quan "thủ công" (1)

sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Tiếng Anh Danh từhandicrafts
Từ vựng của tôi
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
I bought a handicraft product as a gift.

format_quote Cụm từ "thủ công" (4)

thử công thức mới
try new recipes
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
I bought a handicraft product as a gift.
Kỹ thuật xử lý 3D nơ to bản thủ công nhằm tạo chiều sâu thị giác.
The handmade large bow 3D processing technique aims to create visual depth.